FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Fenerbahce, 00h00 ngày 24/11
Caykur Rizespor 1
+1 0.95
-1 0.93
2.75 0.75
u 0.95
4.20
1.60
4.00
+0.25 0.95
-0.25 0.75
1.25 0.90
u 0.80
4.75
2.06
2.2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Fenerbahce
Kiến tạo: Jesurun Rak Sakyi
Ismail Yuksek
2 - 1 Marco Asensio Willemsen
Archie BrownRa sân: Frederico Rodrigues Santos
Anderson Souza Conceicao TaliscaRa sân: Mert Muldur
2 - 2 Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Muhamed Buljubasic

2 - 3 Marco Asensio Willemsen Kiến tạo: Jhon Duran
Ra sân: Jesurun Rak Sakyi
Ra sân: Emrecan Bulut
Youssef En-NesyriRa sân: Jhon Duran
2 - 4 Youssef En-Nesyri Kiến tạo: Nene Dorgeles
Ra sân: Giannis Papanikolaou
Ra sân: Casper Hojer Nielsen
Rodrigo BecaoRa sân: Jayden Oosterwolde
Oguz AydinRa sân: Nene Dorgeles
2 - 5 Archie Brown Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 7.01 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 6.24 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.67 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.51 | |
| 19 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.94 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 99 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.23 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.23 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.71 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.13 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 10 | Jhon Duran | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

