FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Fenerbahce, 22h59 ngày 17/02
Caykur Rizespor
+1.25 0.87
-1.25 1.01
2.5 0.44
u 1.63
205.00
1.05
7.00
+0.5 0.87
-0.5 0.95
1.25 0.93
u 0.88
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Fenerbahce
Kiến tạo: Babajide David Akintola
Ra sân: Benhur Keser
Cengiz Under
Irfan Can KahveciRa sân: Cengiz Under
Serdar DursunRa sân: Sebastian Szymanski
Mert YandasRa sân: Rade Krunic
1 - 1 Serdar Dursun Kiến tạo: Irfan Can Kahveci
1 - 2 Edin Dzeko Kiến tạo: Mert Yandas
Ra sân: Muammer Sarikaya
Ra sân: Babajide David Akintola
Ra sân: Martin Minchev
Leonardo BonucciRa sân: Edin Dzeko
Mert Yandas
Mert MulderRa sân: Ferdi Kadioglu
1 - 3 Irfan Can Kahveci Kiến tạo: Dusan Tadic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 0 | 2 | 38 | 6.66 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 89 | Martin Minchev | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.83 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 7 | Benhur Keser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 5.99 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 43 | 7.38 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.18 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 91 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.91 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 22 | 5.91 | |
| 2 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 4 | 36 | 6.52 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.8 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 20 | Cengiz Under | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 34 | 6.37 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 8 | Mert Yandas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 37 | 6.16 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

