FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Galatasaray, 00h00 ngày 18/02
Caykur Rizespor
+0.75 0.93
-0.75 0.93
3.25 0.95
u 0.75
3.70
1.70
3.55
+0.25 0.93
-0.25 0.85
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Galatasaray
Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
Roland SallaiRa sân: Dries Mertens
Eren ElmaliRa sân: Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
0 - 1 Victor James Osimhen Kiến tạo: Przemyslaw Frankowski
Kiến tạo: Babajide David Akintola
Mario LeminaRa sân: Ahmed Kutucu
Ra sân: Abdulkadir Omur
Ra sân: Mithat Pala
1 - 2 Victor James Osimhen Kiến tạo: Mario Lemina
Kaan AyhanRa sân: Baris Yilmaz
Ra sân: Ibrahim Olawoyin
Ra sân: Attila Mocsi
Fernando Muslera
Kerem DemirbayRa sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.35 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 7 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.43 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.39 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.36 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 26 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 21 | Ahmed Kutucu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

