FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep, 17h30 ngày 17/03
Caykur Rizespor
-0.75 1.05
+0.75 0.75
2.5 0.73
u 1.00
1.85
3.60
3.45
-0.25 1.05
+0.25 0.78
0.5 0.40
u 1.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep
Salem M Bakata
Ra sân: Gustavo Affonso Sauerbeck
0 - 1 Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor Kiến tạo: Alexandru Maxim
Alexandru Maxim
Ra sân: Muammer Sarikaya
Furkan SoyalpRa sân: Ogun Ozcicek
Marko JevtovicRa sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Max-Alain GradelRa sân: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Ra sân: Babajide David Akintola
Kiến tạo: Altin Zeqiri
Aliou BadjiRa sân: Papy Mison Djilobodji
Lazar MarkovicRa sân: Alexandru Maxim
Kiến tạo: Gokhan Akkan
Ra sân: Martin Minchev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 74 | 58 | 78.38% | 4 | 1 | 84 | 6.36 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 37 | 7.88 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 6 | 0 | 58 | 6.69 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 89 | Martin Minchev | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 12 | 6.86 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 8 | 80 | 7.79 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 8.02 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 6 | 61 | 7.05 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 41 | 7.77 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 54 | 6.35 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Defender | 2 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 64 | 6.92 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 52 | 6.74 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 0 | 55 | 7.59 | |
| 8 | Marko Jevtovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 11 | 6.13 | |
| 15 | Ertugrul Ersoy | Defender | 2 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 5 | 78 | 6.77 | |
| 23 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 37 | 6.69 | |
| 5 | Furkan Soyalp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 5.74 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 43 | 7.43 | |
| 7 | Aliou Badji | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 50 | Lazar Markovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 22 | Salem M Bakata | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 48 | 5.39 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 5 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 47 | 6.46 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

