FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep, 20h00 ngày 03/05
Caykur Rizespor
-0.5 0.65
+0.5 1.15
3 0.95
u 0.75
1.65
4.00
3.90
-0.25 0.65
+0.25 0.93
1.25 1.00
u 0.70
2.2
3.85
2.3
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep
Christopher LungoyiRa sân: Emre Tasdemir
Ra sân: Vaclav Jurecka
Emmanuel BoatengRa sân: David Okereke
Ra sân: Berkay Ozcan
Ra sân: Dal Varesanovic
Kiến tạo: Ibrahim Olawoyin
Furkan SoyalpRa sân: Kacper Kozlowski
Kenan KodroRa sân: Semih Guler
Ra sân: Altin Zeqiri
Kiến tạo: Ali Sowe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 30 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 20 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.49 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.77 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.22 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sokratis Dioudis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 17 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.38 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 6 | Quentin Daubin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 77 | David Okereke | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 22 | Salem M Bakata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

