FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Genclerbirligi, 00h00 ngày 16/09
Caykur Rizespor
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.75 0.85
u 0.85
1.45
5.30
4.30
-0.25 0.85
+0.25 0.95
1.25 1.00
u 0.70
2.21
4.7
2.07
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Genclerbirligi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Genclerbirligi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Genclerbirligi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Genclerbirligi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Genclerbirligi
Ogulcan Ulgun
Ra sân: Taha Sahin
Ra sân: Ibrahim Olawoyin
Samed OnurRa sân: Ogulcan Ulgun
Kevin CsobothRa sân: Goktan Gurpuz
Ra sân: Ibrahim Halil Dervisoglu
Ra sân: Qazim Laci
Abdurrahim DursunRa sân: Franco Tongya
Henry Chukwuemeka OnyekuruRa sân: MBaye Niang
Samed Onur
Henry Chukwuemeka Onyekuru
Kiến tạo: Ali Sowe
Ra sân: Khusniddin Alikulov
Žan Žužek Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Genclerbirligi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Genclerbirligi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.58 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.08 |
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 18 | Erhan Erenturk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.59 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.32 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.39 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 70 | Franco Tongya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

