FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Goztepe, 23h00 ngày 10/08
Caykur Rizespor
-0.25 0.89
+0.25 0.99
2.5 0.77
u 0.93
2.10
2.85
3.50
-0.25 0.89
+0.25 0.63
1 0.73
u 0.97
2.6
3.45
2.11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Goztepe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Goztepe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Goztepe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Goztepe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Goztepe
Malcom Bokele Mputu
Anthony DennisRa sân: Novatus Miroshi
Allan Godoi SantosRa sân: Taha Altikardes
0 - 1 Malcom Bokele Mputu Kiến tạo: Janderson de Carvalho Costa
Ra sân: Valentin Mihaila
Ra sân: Giannis Papanikolaou
Ra sân: Qazim Laci
EmersonnRa sân: Janderson de Carvalho Costa
Ra sân: Attila Mocsi
Furkan BayirRa sân: Junior Olaitan
Ibrahim SabraRa sân: Juan
0 - 2 Anthony Dennis
0 - 3 Emersonn Kiến tạo: Rhaldney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Goztepe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 4 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 5.88 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 27 | 6.62 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.83 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 5 | 29 | 7.37 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 2 | 32 | 7.13 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 29 | 6.46 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 44 | 7.05 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.6 |
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.92 | |
| 9 | Juan | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 3 | 17 | 6.21 | |
| 6 | Rhaldney | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 2 | 37 | 7 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 3 | 20 | 6.45 | |
| 3 | Allan Godoi Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 22 | 6.42 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 26 | 6.81 | |
| 10 | Junior Olaitan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 3 | 18 | 6.79 | |
| 15 | Amine Cherni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

