FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Kasimpasa, 22h59 ngày 18/05
Caykur Rizespor
-0 0.85
+0 1.03
2.5 0.33
u 2.25
11.00
12.00
1.11
-0 0.85
+0 1.03
1.5 1.05
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Kasimpasa
Mortadha Ben Ouanes
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Ogulcan CaglayanRa sân: Julien Ngoy
Loret Sadiku
Ra sân: Altin Zeqiri
Ra sân: Muammer Sarikaya
Sadik Ciftpinar
Kenneth Josiah OmeruoRa sân: Sadik Ciftpinar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 34 | 6.78 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.73 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.73 | |
| 16 | Anil Yasar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 38 | 6.56 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 3 | 38 | 6.95 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 6.21 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Loret Sadiku | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 29 | 6.92 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 1 | 1 | 34 | 6.32 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 22 | 6.58 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.97 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Julien Ngoy | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 23 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 32 | 6.63 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 3 | 38 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

