FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Kasimpasa, 21h00 ngày 28/09
Caykur Rizespor
-0.5 0.93
+0.5 0.87
2.75 0.94
u 0.76
1.93
3.23
3.53
-0.25 0.93
+0.25 0.73
1 0.64
u 1.06
2.41
3.77
2.13
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Kasimpasa
Ali Yavuz KolRa sân: Haris Hajradinovic
0 - 1 Pape Habib Gueye Kiến tạo: Mortadha Ben Ouanes
Ra sân: Mithat Pala
Ra sân: Ali Sowe
Ra sân: Jesurun Rak Sakyi
Kiến tạo: Emrecan Bulut
Fousseni DiabateRa sân: Mamadou Fall
Pape Habib Gueye
Ra sân: Loide Augusto
Ra sân: Ibrahim Olawoyin
Atakan MujdeRa sân: Ali Yavuz Kol
Kubilay KanatsizkusRa sân: Cem Ustundag
Atakan Mujde
1 - 2 Mortadha Ben Ouanes Kiến tạo: Atakan Mujde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 5.56 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 4 | 76 | 6.77 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 4 | 4 | 78 | 7.09 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 72 | 7.58 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 47 | 4.07 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 86 | 6.29 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 22 | 6.88 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 76 | 6.91 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 5.96 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 19 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 31 | 6.05 | |
| 50 | Loide Augusto | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 2 | 49 | 6.89 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 1 | 70 | 6.39 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 99 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 28 | 7.82 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 17 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 34 | Fousseni Diabate | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 5 | 1 | 16 | 6.19 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 5 | 53 | 7.78 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 2 | 57 | 7.18 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 7 | 38 | 7.96 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 6.97 | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 38 | 6.06 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 0 | 50 | 7.96 | |
| 5 | Atakan Mujde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.58 | |
| 6 | Cem Ustundag | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

