FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Kayserispor, 18h30 ngày 29/11
Caykur Rizespor
-0.5 0.78
+0.5 1.02
2.5 0.62
u 1.20
1.78
3.65
3.61
-0.25 0.78
+0.25 0.83
1.25 1.00
u 0.80
2.25
4.5
2.4
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Kayserispor
Ra sân: Taylan Antalyali
Ra sân: Emrecan Bulut
Furkan Soyalp
0 - 1 Laszlo Benes Kiến tạo: Ramazan Civelek
Ra sân: Vaclav Jurecka
Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Ra sân: Giannis Papanikolaou
Ra sân: Casper Hojer Nielsen
Talha SariarslanRa sân: Carlos Manuel Cardoso Mane
Dorukhan TokozRa sân: Furkan Soyalp
Ozbek Mehmet ErayRa sân: Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Ramazan Civelek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 9 | Ali Sowe | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 5 | 2 | 76 | 6.92 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Forward | 1 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.11 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 51 | 6.59 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 68 | 6.3 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.46 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 0 | 75 | 6.5 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.19 | |
| 19 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 63 | 59 | 93.65% | 11 | 0 | 83 | 6.48 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 99 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.14 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 49 | 7.33 | |
| 10 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 54 | 7.81 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 46 | 6.82 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.47 | |
| 24 | Dorukhan Tokoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 52 | 7.91 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 51 | 6.99 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 45 | 7.24 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 9 | 1 | 48 | 7.14 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 2 | 60 | 7.52 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 46 | 7.03 | |
| 9 | German Onugkha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 4 | 22 | 6.46 | |
| 99 | Talha Sariarslan | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

