FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Samsunspor, 21h00 ngày 22/09
Caykur Rizespor
-0 0.95
+0 0.90
2.5 1.00
u 0.73
300.00
1.05
8.00
-0 0.95
+0 0.88
1 1.03
u 0.78
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Samsunspor
0 - 1 Olivier Ntcham Kiến tạo: Zeki Yavru
Ra sân: Babajide David Akintola
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
Kingsley SchindlerRa sân: Carlo Holse
Emre KilincRa sân: Arbnor Muja
Ra sân: Altin Zeqiri
Ra sân: Ali Sowe
Ercan KaraRa sân: Marius Mouandilmadji
Okan Kocuk
Olivier Ntcham
Soner AydogduRa sân: Olivier Ntcham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 10 | 3 | 65 | 6.68 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 51 | 6.28 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 30 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.13 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 3 | 62 | 6.73 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 1 | 93 | 6.38 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 16 | Anil Yasar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 6 | 91 | 6.91 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 9 | 1 | 89 | 6.89 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 56 | 6.46 | |
| 17 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 27 | 6.5 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 47 | 7.95 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 58 | 7.55 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 34 | 6.88 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 7.64 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 66 | 7.34 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 41 | 6.95 | |
| 21 | Carlo Holse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 55 | 7.05 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 18 | 6.71 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 51 | 7.15 | |
| 7 | Arbnor Muja | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 29 | Ercan Kara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 8 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

