FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Sivasspor, 17h30 ngày 05/04
Caykur Rizespor
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.5 0.67
u 1.10
1.92
3.14
3.68
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1 0.73
u 1.08
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Sivasspor
Veljko SimicRa sân: Garry Mendes Rodrigues
Ra sân: Vaclav Jurecka
Ra sân: Altin Zeqiri
Ra sân: Dal Varesanovic
Queensy MenigRa sân: Samuel Moutoussamy
1 - 1 Veljko Simic Kiến tạo: Murat Paluli
Samba CamaraRa sân: Turac Boke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 3 | 3 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 43 | 6.78 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 10 | 0 | 75 | 6.66 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 10 | 6.11 | |
| 20 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 63 | 7.36 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 1 | 65 | 6.55 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 36 | 7.01 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 3 | 47 | 7.12 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 43 | 6.29 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 9 | 0 | 59 | 6.79 | |
| 17 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.86 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 58 | 6.79 | |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 4 | 54 | 6.95 | |
| 22 | Veljko Simic | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 7.22 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 47 | 7.09 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 11 | Queensy Menig | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 1 | 60 | 6.26 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 44 | 6.31 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.13 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 52 | 6.35 | |
| 80 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 3 | 1 | 68 | 6.46 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 80 | 7.21 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 41 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

