FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Trabzonspor, 00h00 ngày 26/01
Caykur Rizespor
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.25 0.75
u 0.95
2.20
2.75
3.40
-0 1.00
+0 1.00
1 0.95
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Trabzonspor
Mehmet Can AydinRa sân: Huseyin Turkmen
Filip Benkovic
Ra sân: Altin Zeqiri
Kiến tạo: Adolfo Julian Gaich
Joaquin Fernandez MorenoRa sân: Filip Benkovic
Ra sân: Benhur Keser
Ra sân: Jonjo Shelvey
Ra sân: Dal Varesanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.53 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.43 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 7 | Benhur Keser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.22 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 6 | 6.32 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 32 | Filip Benkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.37 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.66 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 2 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

