FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Trabzonspor, 21h00 ngày 18/10
Caykur Rizespor
+0.25 0.80
-0.25 1.08
2.5 0.85
u 0.85
29.00
1.23
4.25
-0 0.80
+0 0.73
1 0.80
u 1.00
3.5
2.88
2.2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Trabzonspor
0 - 1 Felipe Augusto
0 - 2 Paul Onuachu Kiến tạo: Christ Inao Oulai
Oleksandr ZubkovRa sân: Christ Inao Oulai
Ra sân: Muhamed Buljubasic
Benjamin BouchouariRa sân: Okay Yokuslu
Ra sân: Vaclav Jurecka
Ra sân: Emrecan Bulut
Ernest MuciRa sân: Kazeem Aderemi Olaigbe
Arif BoslukRa sân: Mustafa Eskihellac
Ra sân: Jesurun Rak Sakyi
Rayyan BaniyaRa sân: Felipe Augusto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 17 | 6.13 | |
| 9 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 7 | 1 | 79 | 6.26 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.87 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 6 | 2 | 73 | 6.48 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 1 | 62 | 6.73 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 60 | 6.22 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 3 | 74 | 6.73 | |
| 19 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 47 | 7.88 | |
| 50 | Loide Augusto | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 26 | 5.92 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 48 | 42 | 87.5% | 9 | 0 | 82 | 6.98 | |
| 99 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.19 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 68 | 7.14 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 6 | 44 | 7.89 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 51 | 6.67 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 80 | 6.3 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 8 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 99 | Felipe Augusto | Forward | 3 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 35 | 8.25 | |
| 23 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 77 | Arif Bosluk | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 57 | 6.73 | |
| 20 | Wagner Pina | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 59 | 7.22 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 38 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

