FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Trabzonspor, 23h00 ngày 09/11
Caykur Rizespor
-0 0.78
+0 1.10
2.5 0.73
u 1.00
1.21
29.00
4.15
-0 0.78
+0 1.00
1 0.75
u 1.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Caykur Rizespor vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Caykur Rizespor vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caykur Rizespor vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Trabzonspor
0 - 1 Edin Visca Kiến tạo: Ozan Tufan
Enis Destan
Cihan CanakRa sân: Ozan Tufan
Denis DragusRa sân: Enis Destan
Ra sân: Dal Varesanovic
Muhammed SaraceviRa sân: Stefano Denswil
Kiến tạo: Taha Sahin
Umut BozokRa sân: Edin Visca
Okay Yokuslu
Pedro Malheiro
Ra sân: Rachid Ghezzal
Ra sân: Babajide David Akintola
Ra sân: Ali Sowe
Ra sân: Ibrahim Olawoyin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.42 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 1 | 37 | 7.12 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 30 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 47 | 6.23 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 43 | 6.22 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 5.78 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 5.88 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 3 | 43 | 6.85 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 34 | 7.29 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 31 | 6.83 | |
| 24 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 6.53 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 17 | Simon Banza | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 17 | 6.13 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 6 | Batista Mendy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 94 | Enis Destan | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

