FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CDSyC Cruz Azul vs Atletico San Luis, 06h00 ngày 08/03
CDSyC Cruz Azul
-1.25 0.84
+1.25 0.94
2.5 0.35
u 1.80
1.38
5.90
4.35
-0.5 0.84
+0.5 0.95
1.25 1.03
u 0.78
1.83
7
2.5
VĐQG Mexico » 1
KQBD CDSyC Cruz Azul vs Atletico San Luis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Atletico San Luis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CDSyC Cruz Azul vs Atletico San Luis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CDSyC Cruz Azul vs Atletico San Luis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CDSyC Cruz Azul vs Atletico San Luis
Kiến tạo: Nicolas Ibanez
Gibran LajudRa sân: Andres Sanchez
Lucas Esteves Souza
Gibran Lajud
Eduardo Aguila
Eduardo Aguila Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CDSyC Cruz Azul VS Atletico San Luis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CDSyC Cruz Azul vs Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CDSyC Cruz Azul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 4 | 0 | 3 | 80 | 67 | 83.75% | 1 | 3 | 95 | 8 | |
| 7 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 8 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 29 | 7.9 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 4 | 42 | 39 | 92.86% | 5 | 0 | 59 | 8.5 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 0 | 85 | 7.1 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 6 | 0 | 77 | 8.3 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 33 | 33 | 100% | 4 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 10 | Andres Montano | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 194 | Amaury Morales | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.6 |
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 54 | 7.8 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 34 | Gibran Lajud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 5.6 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 1 | 44 | 5.6 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

