FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CDSyC Cruz Azul vs Tigres UANL, 05h30 ngày 16/02
CDSyC Cruz Azul
-0.5 1.14
+0.5 0.64
2.5 0.84
u 0.88
2.14
2.90
3.20
-0 1.14
+0 1.05
1 0.79
u 0.91
2.78
3.38
2.08
VĐQG Mexico » 1
KQBD CDSyC Cruz Azul vs Tigres UANL hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Tigres UANL, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CDSyC Cruz Azul vs Tigres UANL, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CDSyC Cruz Azul vs Tigres UANL hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CDSyC Cruz Azul vs Tigres UANL
Diego Lainez Leyva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CDSyC Cruz Azul VS Tigres UANL
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CDSyC Cruz Azul vs Tigres UANL
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CDSyC Cruz Azul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 11 | Osinachi Christian Ebere | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 28 | 6.4 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 8 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 22 | Jorge Rodarte | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.5 |
Tigres UANL
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 17 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 5 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 0 | 1 | 82 | 5.6 | |
| 20 | Marcelo Flores | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

