FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ceara vs Flamengo, 04h30 ngày 04/08
Ceara
+0.5 1.04
-0.5 0.88
2 0.83
u 0.87
4.15
1.88
3.25
+0.25 1.04
-0.25 1.05
0.75 0.69
u 1.01
4.6
2.66
1.97
VĐQG Brazil » 19
KQBD Ceara vs Flamengo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ceara vs Flamengo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ceara vs Flamengo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ceara vs Flamengo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ceara vs Flamengo
0 - 1 Giorgian De Arrascaeta Benedetti Kiến tạo: Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Ra sân: Lourenco
Ra sân: Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Saul Niguez EsclapezRa sân: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Ra sân: Richardson Fernandes dos Santos
Kiến tạo: Lucas Andres Mugni
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Bruno Henrique Pinto
Olavio Vieira dos Santos JuniorRa sân: Bruno Henrique Pinto
Allan Rodrigues de SouzaRa sân: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Ra sân: Matheus Bahia
Victor Hugo Gomes SilvaRa sân: Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Gullermo VarelaRa sân: Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Ra sân: Jackson Diego Ibraim Fagundes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ceara VS Flamengo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ceara vs Flamengo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ceara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 1 | 32 | 7.68 | |
| 26 | Richardson Fernandes dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 11 | Aylon Darwin Tavella | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 18 | 6.64 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 41 | 7.14 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 30 | Nicolas Vichiatto Da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 26 | 7.34 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 34 | 6.48 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 0 | 45 | 6.58 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 31 | Lucas Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.11 |
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 3 | 81 | 6.82 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 33 | 7.23 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 2 | 102 | 7.2 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.26 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 5.31 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 0 | 93 | 6.61 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 2 | 46 | 6.37 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 1 | 101 | 6.86 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 50 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 60 | 7.83 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 0 | 64 | 7.34 | |
| 28 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.28 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 78 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

