FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ceara vs Fortaleza, 06h00 ngày 07/11
Ceara
-0.25 0.98
+0.25 0.82
2 0.76
u 0.94
2.25
3.00
3.00
-0 0.98
+0 1.08
0.75 0.70
u 1.00
2.92
3.48
1.92
VĐQG Brazil » 19
KQBD Ceara vs Fortaleza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ceara vs Fortaleza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ceara vs Fortaleza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ceara vs Fortaleza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ceara vs Fortaleza
Ra sân: Fernando Sobral
Eros Nazareno Mancuso
0 - 1 Adam Bareiro Kiến tạo: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ceara VS Fortaleza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ceara vs Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ceara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Midfielder | 4 | 0 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 6 | 0 | 58 | 6.59 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 29 | 5.81 | |
| 11 | Aylon Darwin Tavella | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 88 | Fernando Sobral | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 2 | 71 | 6.74 | |
| 97 | Lourenco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 6.82 | |
| 77 | Fernando José Marques Maciel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 25 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 27 | Antonio Galeano | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 4 | 31 | 6.94 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 56 | 6.31 | |
| 79 | Matheus Bahia | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 0 | 58 | 6.75 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 49 | 6.69 | |
| 44 | Marcos Victor Ferreira da Silva | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 46 | 6.51 |
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 36 | 6.97 | |
| 33 | Emanuel Britez | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 31 | 6.74 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 5 | Matheus Pereira da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 91 | Lucas de Figueiredo Crispim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 29 | 6.62 | |
| 96 | Moises | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.47 | |
| 27 | Adam Bareiro | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 31 | 7.59 | |
| 12 | Brenno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 31 | 7.23 | |
| 3 | Gaston Avila | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 42 | 7.33 | |
| 70 | Pablo Roberto dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 42 | 6.34 | |
| 30 | Pierre Wagner Oliveira dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 41 | 6.91 | |
| 80 | Jose Herrera | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 31 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

