FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ceara vs Palmeiras, 02h00 ngày 08/12
Ceara
-0.25 0.92
+0.25 0.69
2.5 1.15
u 0.62
2.38
3.00
3.00
-0.25 0.92
+0.25 0.66
0.5 0.40
u 1.70
2.6
4.03
1.98
VĐQG Brazil » 19
KQBD Ceara vs Palmeiras hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ceara vs Palmeiras, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ceara vs Palmeiras, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ceara vs Palmeiras hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ceara vs Palmeiras
Kiến tạo: Willian Estefani Machado
1 - 1 Facundo Torres Kiến tạo: Bruno Fuchs
Larson
Ra sân: Jackson Diego Ibraim Fagundes
1 - 2 Ramon Sosa Acosta
Ra sân: Lucas Andres Mugni
Ra sân: Fernando José Marques Maciel
1 - 3 Jose Manuel Lopez Kiến tạo: Jefte
Ra sân: Rafael Ramos
AllanRa sân: Larson
LuighiRa sân: Facundo Torres
Bruno Rafael Rodrigues do NascimentoRa sân: Jose Manuel Lopez
Erick BeleRa sân: Mauricio Magalhaes Prado
Ra sân: Antonio Galeano
Luis FelipeRa sân: Anibal Ismael Moreno
Luis Felipe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ceara VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ceara vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ceara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 6 | 0 | 40 | 6.09 | |
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 2 | Rafael Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 3 | 46 | 6.4 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 11 | Aylon Darwin Tavella | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.43 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 2 | 41 | 6.75 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.51 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 7.07 | |
| 77 | Fernando José Marques Maciel | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 25 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 55 | 6.26 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 44 | Marcos Victor Ferreira da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 49 | 6.74 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Marcelo Lomba do Nascimento | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 7.12 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 2 | 1 | 88 | 7.72 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 46 | 7.76 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 56 | 6.38 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 1 | 66 | 6.74 | |
| 11 | Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 30 | 7.3 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 6 | 0 | 66 | 8.3 | |
| 6 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 57 | 7.04 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 45 | 6.64 | |
| 31 | Luighi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.36 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.23 | |
| 48 | Larson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 52 | 6.74 | |
| 43 | Luiz Benedetti | Forward | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 52 | 7.51 | |
| 45 | Erick Bele | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 50 | Luis Felipe | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

