FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ceara vs Vasco da Gama, 07h30 ngày 16/04
Ceara
-0.25 0.91
+0.25 0.99
2.5 1.30
u 0.55
2.16
3.05
3.10
-0 0.91
+0 1.35
0.75 0.80
u 1.05
VĐQG Brazil » 19
KQBD Ceara vs Vasco da Gama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ceara vs Vasco da Gama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ceara vs Vasco da Gama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ceara vs Vasco da Gama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ceara vs Vasco da Gama
Paulo Lucas Santos de Paula
Kiến tạo: Lucas Andres Mugni
Paulo Henrique Alves
Hugo Moura Arruda da Silva
Rayan VitorRa sân: Nuno Moreira
Jair Rodrigues JuniorRa sân: Paulo Lucas Santos de Paula
Adson Ferreira SoaresRa sân: Benjamin Garre
Alex Teixeira SantosRa sân: Dimitrie Payet
Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Ra sân: Bruno Ferreira Ventura Diniz
Ra sân: Lucas Andres Mugni
Ra sân: Aylon Darwin Tavella
Kiến tạo: Guilherme Luiz
Ra sân: Pedro Raul Garay da Silva
Ra sân: Jackson Diego Ibraim Fagundes
Jean David Meneses VillarroelRa sân: Lucas Freitas
2 - 1 Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen Kiến tạo: Rayan Vitor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ceara VS Vasco da Gama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ceara vs Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ceara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 35 | 7.44 | |
| 11 | Aylon Darwin Tavella | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 21 | 7.43 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.49 |
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dimitrie Payet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 36 | 6.11 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 15 | Benjamin Garre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 6.06 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 5.81 | |
| 18 | Paulo Lucas Santos de Paula | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 32 | 5.96 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 46 | 5.49 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 36 | 6.03 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 28 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

