FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Barcelona, 03h00 ngày 24/11
Celta Vigo
+0.75 0.92
-0.75 0.96
2.5 0.50
u 1.50
3.60
1.68
4.20
+0.25 0.92
-0.25 0.88
1.25 0.88
u 0.98
La Liga » 1
KQBD Celta Vigo vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Barcelona
Gerard Martin
0 - 1 Raphael Dias Belloli,Raphinha Kiến tạo: Jules Kounde
Hector FortRa sân: Gerard Martin
0 - 2 Robert Lewandowski
Ra sân: Jonathan Bamba
Ra sân: Francisco Beltran
Ra sân: Anastasios Douvikas
Frenkie De JongRa sân: Pablo Martin Paez Gaviria
Fermin LopezRa sân: Pedro Golzalez Lopez
Marc Casado
Hector Fort

Marc Casado
Kiến tạo: Javier Rodriguez
Pau Victor DelgadoRa sân: Robert Lewandowski
Pablo TorreRa sân: Dani Olmo
Fermin Lopez
Ra sân: Iago Aspas Juncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 2 | 22 | 5.94 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 32 | 6.27 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 58 | 6.84 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 40 | 6.53 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 34 | 100% | 3 | 0 | 51 | 7.36 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 34 | 7.39 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.91 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 48 | 6.67 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 59 | 6.96 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.59 | |
| 32 | Hector Fort | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 35 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 40 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

