FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Betis, 01h15 ngày 04/01
Celta Vigo
-0.25 1.09
+0.25 0.79
2.5 0.91
u 0.80
2.20
2.80
3.40
-0.25 1.09
+0.25 0.65
1 1.03
u 0.83
La Liga » 1
KQBD Celta Vigo vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Betis
0 - 1 Aitor Ruibal Kiến tạo: Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
William Carvalho
Luiz Henrique Andre Rosa da SilvaRa sân: Assane Diao
Willian JoseRa sân: Borja Iglesias Quintas
Sergi AltimiraRa sân: William Carvalho
Ra sân: Franco Cervi
Ra sân: Francisco Beltran
Ra sân: Carles Pérez Sayol
Rodri SanchezRa sân: Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Sokratis Papastathopoulos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 40 | 6.66 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 27 | 6.46 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 23 | 6.25 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 29 | 6.34 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sokratis Papastathopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 48 | 7.35 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 6.26 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 46 | 6.12 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 34 | 6.25 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.62 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 32 | 6.17 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 43 | 7.92 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 41 | 6.07 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

