FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Bologna, 03h00 ngày 12/12
Celta Vigo
-0.25 0.99
+0.25 0.83
2.5 1.05
u 0.73
2.30
3.00
3.10
-0 0.99
+0 1.10
0.5 0.40
u 1.80
2.88
3.5
2.3
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Celta Vigo vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Bologna
Kiến tạo: Williot Swedberg
Ra sân: Bryan Zaragoza
Tommaso Pobega Goal cancelled
Tommaso Pobega Penalty awarded
1 - 1 Federico Bernardeschi
Nicolo CambiaghiRa sân: Jonathan Rowe
Ra sân: Williot Swedberg
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Ra sân: Oscar Mingueza
1 - 2 Federico Bernardeschi Kiến tạo: Nicolo Cambiaghi
Ra sân: Francisco Beltran
Riccardo OrsoliniRa sân: Federico Bernardeschi
Thijs DallingaRa sân: Santiago Thomas Castro
Emil Holm
Lewis FergusonRa sân: Tommaso Pobega
Jens OdgaardRa sân: Nikola Moro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 42 | 6.37 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 52 | 6.85 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 7.18 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 7.23 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 31 | 6.56 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 37 | 6.27 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 1 | 40 | 6.89 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 4 | 1 | 61 | 6.63 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 35 | 5.85 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 51 | 6.58 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 51 | 6.08 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 48 | 6.24 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 28 | 5.92 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.13 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 16 | 6.06 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 29 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

