FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Elche, 03h00 ngày 27/04
Celta Vigo
-1.5 1.04
+1.5 0.82
2.75 0.92
u 0.88
1.32
7.60
4.65
-0.5 1.04
+0.5 0.95
1 0.70
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Celta Vigo vs Elche hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Elche, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Elche, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Elche hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Elche
Ra sân: Goncalo Paciencia
Lucas BoyeRa sân: Randy Nteka
Ra sân: Gabriel Veiga
Ra sân: Luca De La Torre
Ra sân: Carles Pérez Sayol
Pol Mikel Lirola KosokRa sân: Jose Antonio Fernandez Pomares
Ezequiel PonceRa sân: Carlos Clerc Martinez
Kiến tạo: Franco Cervi
Ra sân: Francisco Beltran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Elche
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Elche
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 32 | 6.87 | |
| 2 | Hugo Mallo Novegil | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 14 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 47 | 7.04 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 31 | 6.47 | |
| 15 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 49 | 6.68 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 38 | 7.08 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.66 | |
| 17 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 1 | 43 | 7.28 | |
| 23 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 6.15 |
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 16 | Fidel Chaves De la Torre | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 1 | 46 | 6.62 | |
| 23 | Carlos Clerc Martinez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 3 | 36 | 7.13 | |
| 21 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 51 | 7.04 | |
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 49 | 6.81 | |
| 20 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 7 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 17 | 6.29 | |
| 13 | Edgar Badia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 8 | |
| 11 | Tete Morente | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 19 | 6.39 | |
| 18 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 6.28 | |
| 26 | John Nwankwo Donald | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

