FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Getafe, 23h30 ngày 08/10
Celta Vigo
-0.5 1.02
+0.5 0.84
2 0.80
u 1.00
2.02
3.60
2.95
-0.25 1.02
+0.25 0.65
0.75 0.80
u 1.00
La Liga » 1
KQBD Celta Vigo vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Getafe
0 - 1 Borja Mayoral Moya Kiến tạo: Diego Rico Salguero
Domingos Duarte
Nemanja Maksimovic
Kiến tạo: Luca De La Torre
Djene Dakonam

Domingos Duarte
Jaime Mata
1 - 2 Mason Greenwood Kiến tạo: Borja Mayoral Moya
Carles Alena Castillo
Omar Federico Alderete FernandezRa sân: Carles Alena Castillo
Ra sân: Francisco Beltran
Juan Antonio Iglesias SanchezRa sân: Djene Dakonam
Mauro Wilney Arambarri RosaRa sân: Mason Greenwood
Juanmi LatasaRa sân: Borja Mayoral Moya
Ra sân: Jonathan Bamba
Diego Rico Salguero
Ra sân: Mihailo Ristic
Ra sân: Carles Pérez Sayol
Jose Angel CarmonaRa sân: Juan Antonio Iglesias Sanchez
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 6 | 0 | 20 | 5.87 | |
| 2 | Carl Starfelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 26 | 6.02 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 30 | 6.21 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.58 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 4 | 16 | 6.42 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.77 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 34 | 6.43 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 0 | 0% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.94 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.63 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 8.1 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 4.72 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 7.08 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 0 | 11 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

