FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Girona, 19h00 ngày 29/09
Celta Vigo
-0 0.95
+0 0.98
2.5 0.80
u 0.91
2.52
2.60
3.10
-0 0.95
+0 0.93
1 0.78
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Celta Vigo vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Girona
Donny van de BeekRa sân: Oriol Romeu Vidal
0 - 1 Yangel Herrera Kiến tạo: Daley Blind
Ra sân: Sergio Carreira
David Lopez SilvaRa sân: Daley Blind
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Ra sân: Alfon Gonzalez
Ra sân: Ilaix Moriba Kourouma
Ra sân: Pablo Duran
Cristian Portugues ManzaneraRa sân: Abel Ruiz
Jhon Elmer Solis RomeroRa sân: Yangel Herrera
Bryan Gil SalvatierraRa sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Kiến tạo: Williot Swedberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 49 | 6.15 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 42 | 6.22 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 25 | Damian Rodriguez Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 5.9 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 67 | 7.25 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 3 | 51 | 8.19 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 1 | 1 | 75 | 7.39 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.29 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 56 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

