FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Las Palmas, 19h00 ngày 20/04
Celta Vigo
-0.75 1.05
+0.75 0.83
2.5 0.80
u 0.91
1.60
5.55
3.25
-0.25 1.05
+0.25 1.03
1 0.88
u 0.98
La Liga » 1
KQBD Celta Vigo vs Las Palmas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Las Palmas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Las Palmas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Las Palmas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Las Palmas
0 - 1 Juanma Herzog Kiến tạo: Munir El Haddadi
Kiến tạo: Carles Pérez Sayol
Kiến tạo: Iago Aspas Juncal
Sandro RamirezRa sân: Sory Kaba
Javier Munoz JimenezRa sân: Enzo Loiodice
Ra sân: Williot Swedberg
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Kiến tạo: Iago Aspas Juncal
Kiến tạo: Anastasios Douvikas
PejinoRa sân: Maximo Perrone
Fabio GonzalezRa sân: Munir El Haddadi
Ra sân: Francisco Beltran
Ra sân: Iago Aspas Juncal
Daley SinkgravenRa sân: Sergi Cardona Bermudez
Ra sân: Carles Pérez Sayol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Las Palmas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 7.97 | |
| 16 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.86 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 23 | 6.83 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 7.24 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 41 | 6.36 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.46 | |
| 33 | Hugo Alvarez Antunez | Forward | 0 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 38 | 6.6 |
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 38 | 7.29 | |
| 16 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.21 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 47 | 6.43 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 51 | 6.18 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 64 | 6.04 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 39 | 5.88 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 58 | 6.36 | |
| 31 | Juanma Herzog | Defender | 2 | 2 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 47 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

