FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Osasuna, 22h00 ngày 13/08
Celta Vigo
-0.25 0.78
+0.25 1.08
2.5 1.45
u 0.30
2.08
3.33
3.05
-0 0.78
+0 1.35
1.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Celta Vigo vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Osasuna
0 - 1 Ruben Garcia Santos
Lucas Torro Marset
Ra sân: Carles Pérez Sayol
Pablo Ibanez LumbrerasRa sân: Ruben Garcia Santos
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
0 - 2 Moises Gomez Bordonado
Luis Ezequiel AvilaRa sân: Ante Budimir
Jesus AresoRa sân: Aimar Oroz Huarte
Ra sân: Hugo Sotelo
Ra sân: Franco Cervi
Ra sân: Iago Aspas Juncal
Jose Manuel Arnaiz DiazRa sân: Jon Moncayola Tollar
Iker Munoz CamerosRa sân: Lucas Torro Marset
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 82 | 7 | |
| 15 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 3 | 83 | 6.6 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 5 | 82 | 6.7 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 29 | Miguel Rodriguez Vidal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Hugo Sotelo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.9 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 54 | 7.6 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 7 | 31 | 7.8 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 79 | 8.8 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 1 | 77 | 7.5 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

