FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Osasuna, 03h00 ngày 22/02
Celta Vigo
-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.5 0.85
u 0.85
1.66
4.80
3.40
-0.25 0.96
+0.25 0.98
1 0.95
u 0.90
La Liga » 1
KQBD Celta Vigo vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Osasuna
Ra sân: Fernando López
Ruben Garcia SantosRa sân: Alejandro Catena Marugán
Ra sân: Hugo Sotelo
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Enrique BarjaRa sân: Moises Gomez Bordonado
Raul Garcia de HaroRa sân: Bryan Zaragoza
Ra sân: Williot Swedberg
Ra sân: Oscar Mingueza
Iker Munoz CamerosRa sân: Jon Moncayola Tollar
Jose Manuel Arnaiz DiazRa sân: Abel Bretones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.56 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 61 | 7.53 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 50 | 6.49 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 63 | 6.99 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 4 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 36 | 6.66 | |
| 28 | Fernando López | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 6.61 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 4 | 16 | 6.34 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 44 | 43 | 97.73% | 3 | 0 | 52 | 6.87 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 3 | 26 | 6.54 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 35 | 7.91 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 50 | 6.82 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 30 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

