FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs PAOK Saloniki, 02h00 ngày 03/10
Celta Vigo
-0.75 0.76
+0.75 1.04
2.5 0.83
u 0.87
1.56
4.75
3.80
-0.25 0.76
+0.25 0.92
1 0.78
u 0.92
2.25
4.4
2.08
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Celta Vigo vs PAOK Saloniki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs PAOK Saloniki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs PAOK Saloniki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs PAOK Saloniki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs PAOK Saloniki
0 - 1 Giorgos Giakoumakis Kiến tạo: Giannis Konstantelias
Kiến tạo: Oscar Mingueza
Giorgos Giakoumakis
Kiến tạo: Williot Swedberg
Souahilo MeiteRa sân: Alessandro Bianco
Fedor ChalovRa sân: Giorgos Giakoumakis
Ra sân: Oscar Mingueza
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Barcellos Freda TaisonRa sân: Mohamed Mady Camara
Andrija ZivkovicRa sân: Kiril Despodov
Kiến tạo: Javier Rueda
Ra sân: Williot Swedberg
Ra sân: Iago Aspas Juncal
Tomasz KedzioraRa sân: Alessandro Vogliacco
Ra sân: Javier Rueda
Magomed Ozdoev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS PAOK Saloniki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs PAOK Saloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Forward | 1 | 1 | 4 | 48 | 38 | 79.17% | 6 | 0 | 58 | 8.7 | |
| 20 | Marcos Alonso | Defender | 2 | 1 | 1 | 100 | 91 | 91% | 1 | 2 | 121 | 7.3 | |
| 2 | Carl Starfelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 0 | 1 | 92 | 7 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Defender | 0 | 0 | 4 | 63 | 54 | 85.71% | 5 | 0 | 80 | 7.9 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 19 | Williot Swedberg | Forward | 3 | 3 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 14 | Damian Rodriguez Sousa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 0 | 91 | 7 | |
| 18 | Pablo Duran | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Javier Rueda | Defender | 2 | 2 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 4 | 1 | 76 | 7.1 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 12 | Manu Fernández | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 0 | 91 | 6.7 |
PAOK Saloniki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 8 | Souahilo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 53 | 5.8 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 25 | 6 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 4 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 23 | Joan Sastri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 60 | 6 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 3 | 71 | 6.5 | |
| 65 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 22 | Alessandro Bianco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

