FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Rayo Vallecano, 19h00 ngày 31/03
Celta Vigo
-0.5 1.08
+0.5 0.80
2.5 0.91
u 0.80
1.92
3.70
3.20
-0 1.08
+0 1.30
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Celta Vigo vs Rayo Vallecano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Rayo Vallecano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Rayo Vallecano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Rayo Vallecano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Rayo Vallecano
Pep Chavarria
Andrei RatiuRa sân: Alvaro Garcia
Pathe Ciss
Alfonso EspinoRa sân: Pep Chavarria
Ra sân: Carl Starfelt
Ra sân: Hugo Sotelo
Tiago Manuel Dias Correia, BebeRa sân: Sergio Camello
Ra sân: Jonathan Bamba
Unai Lopez Cabrera
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Miguel Crespo da SilvaRa sân: Isaac Palazon Camacho
Jose PozoRa sân: Oscar Valentín
Ra sân: Hugo Alvarez Antunez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Rayo Vallecano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 37 | 6.15 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 50 | 6.57 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 15 | 6.35 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 52 | 7.04 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.78 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 48 | 7.08 | |
| 30 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 1 | 53 | 6.93 | |
| 33 | Hugo Alvarez Antunez | Forward | 0 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 2 | 51 | 7.08 |
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 31 | 6.48 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 33 | 6.65 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 46 | 6.73 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 23 | 6.31 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.95 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.33 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

