FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Sociedad, 03h00 ngày 21/01
Celta Vigo
-0 1.09
+0 0.79
2.5 1.63
u 0.44
2.28
3.15
2.90
-0 1.09
+0 1.15
0.5 0.57
u 1.30
La Liga » 1
KQBD Celta Vigo vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Sociedad
0 - 1 Brais Mendez Kiến tạo: Benat Turrientes
Jon Aramburu
Kieran TierneyRa sân: Aihen Munoz Capellan
Aritz ElustondoRa sân: Jon Aramburu
Ra sân: Óscar Mingueza
Ra sân: Miguel Rodriguez Vidal
Ra sân: Iago Aspas Juncal
Mikel OyarzabalRa sân: Jon Magunazelaia Argoitia
Mikel Merino ZazonRa sân: Jon Ander Olasagasti
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Ra sân: Luca De La Torre
Arsen ZakharyanRa sân: Benat Turrientes
Mikel Merino Zazon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 23 | 6 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 26 | 6.22 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 5 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 50 | 5.87 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 29 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 19 | 5.78 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 3 | 37 | 6.46 | |
| 6 | Carlos Dotor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 5.78 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.77 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 34 | 6.71 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 40 | 6.88 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 25 | 7.34 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.74 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 3 | 35 | 7.09 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 39 | Jon Aramburu | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 39 | 6.52 | ||
| 28 | Jon Magunazelaia Argoitia | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

