FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Sociedad, 22h15 ngày 21/12
Celta Vigo
-0 1.01
+0 0.87
2.5 1.70
u 0.50
2.45
2.73
3.01
-0 1.01
+0 0.85
0.75 0.93
u 0.93
La Liga » 1
KQBD Celta Vigo vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Sociedad
Mikel Oyarzabal
Benat Turrientes
Kiến tạo: Javier Rodriguez
Kiến tạo: Alfon Gonzalez
Orri Steinn OskarssonRa sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Jon MartinRa sân: Aihen Munoz Capellan
Sheraldo BeckerRa sân: Benat Turrientes
Sheraldo Becker
Takefusa KuboRa sân: Mikel Oyarzabal
Igor Zubeldia
Ra sân: Sergio Carreira
Ra sân: Pablo Duran
Takefusa Kubo
Pablo Marin TejadaRa sân: Brais Mendez
Ra sân: Alfon Gonzalez
Ra sân: Oscar Mingueza
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 30 | 7.14 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 3 | 4 | 72 | 7.49 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 43 | 7.23 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.93 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 50 | 6.77 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 37 | 7.53 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 7.87 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 3 | 47 | 7.27 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 5.81 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 53 | 6.47 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 26 | 5.84 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 73 | 6.74 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 24 | 5.7 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 2 | 66 | 6.4 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 7 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 41 | 6.03 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 64 | 6.61 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 68 | 5.91 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 1 | 75 | 6.47 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 32 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

