FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Valencia, 00h00 ngày 24/08
Celta Vigo
-0.25 0.83
+0.25 1.07
2.5 1.05
u 0.70
2.14
3.05
3.20
-0.25 0.83
+0.25 0.65
1 1.13
u 0.75
La Liga » 1
KQBD Celta Vigo vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Valencia
0 - 1 Diego Lopez Noguerol Kiến tạo: Rafael Mir Vicente
Kiến tạo: Iago Aspas Juncal
Kiến tạo: Óscar Mingueza
Ra sân: Óscar Mingueza
Luis RiojaRa sân: Javier Guerra
Ra sân: Williot Swedberg
Ra sân: Anastasios Douvikas
Ra sân: Javier Rodriguez
Dimitri FoulquierRa sân: Thierry Correia
Martin TejonRa sân: Diego Lopez Noguerol
Daniel Gomez AlconRa sân: Hugo Duro
Alberto MariRa sân: Rafael Mir Vicente
Ra sân: Iago Aspas Juncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 45 | 8.11 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.85 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 16 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 4 | 75 | 7.04 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 50 | 7.63 | |
| 1 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 37 | 6.75 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.83 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 49 | 7.36 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 80 | 7.31 | |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 24 | 7.19 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 67 | 6.52 | |
| 25 | Damian Rodriguez Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 2 | 0 | 65 | 6.39 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 3 | 76 | 6.42 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 6 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 11 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 6.61 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 69 | 62 | 89.86% | 6 | 1 | 83 | 6.55 | |
| 17 | Daniel Gomez Alcon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 25 | 5.96 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 50 | 39 | 78% | 3 | 0 | 75 | 6.47 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 3 | 0 | 70 | 6.54 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 75 | 5.91 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 5 | 1 | 68 | 6.32 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 19 | Alberto Mari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 32 | Martin Tejon | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 24 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 61 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

