FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Valladolid, 19h00 ngày 15/09
Celta Vigo
-0.75 0.90
+0.75 0.98
2.5 0.73
u 1.00
1.56
5.00
3.90
-0 0.90
+0 1.45
2.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Celta Vigo vs Valladolid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celta Vigo vs Valladolid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celta Vigo vs Valladolid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celta Vigo vs Valladolid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Valladolid
Kiến tạo: Pablo Duran
Lucas Oliveira Rosa
Ivan San Jose Cantalejo
Raul Moro PrescoliRa sân: Amath Ndiaye Diedhiou
Victor MeseguerRa sân: Enrique Perez Munoz
Ivan Sanchez AguayoRa sân: Ivan San Jose Cantalejo
2 - 1 Raul Moro Prescoli Kiến tạo: Selim Amallah
Selim Amallah
Stanko JuricRa sân: Eray Ervin Comert
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Ra sân: Hugo Sotelo
Ra sân: Jailson Marques Siqueira,Jaja
Ra sân: Pablo Duran
Mario Martin
Stanko Juric
Robert Kenedy Nunes do NascimentoRa sân: Selim Amallah
Juanmi Latasa
Ra sân: Javier Rodriguez
Kiến tạo: Iago Aspas Juncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Valladolid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Valladolid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 16 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 33 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 46 | 6.8 |
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Amath Ndiaye Diedhiou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Ivan San Jose Cantalejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

