FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Bayern Munich, 03h00 ngày 13/02
Celtic FC
+1.5 0.84
-1.5 1.04
2.5 0.44
u 1.70
6.70
1.32
5.10
+0.5 0.84
-0.5 0.85
1.25 0.85
u 1.00
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Celtic FC vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Bayern Munich
0 - 1 Michael Olise Kiến tạo: Dayot Upamecano
0 - 2 Harry Kane Kiến tạo: Joshua Kimmich
Kingsley ComanRa sân: Leroy Sane
Ra sân: Greg Taylor
Ra sân: Adam Idah
Serge GnabryRa sân: Michael Olise
Ra sân: Nicolas Kuhn
Hiroki ItoRa sân: Raphael Guerreiro
Kiến tạo: Hyun-jun Yang
Thomas MullerRa sân: Jamal Musiala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 40 | 6.03 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 37 | 5.84 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 30 | 6.38 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 32 | 6.49 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 7.12 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 51 | 6.78 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 1 | 44 | 6.58 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 59 | 6.61 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 57 | 54 | 94.74% | 7 | 0 | 71 | 7.57 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 42 | 6.64 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 68 | 6.73 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 55 | 8.24 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 43 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

