FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Aberdeen, 21h30 ngày 12/11
Celtic FC
-1.75 0.92
+1.75 0.88
3.25 0.83
u 0.87
1.19
9.70
6.00
-0.75 0.92
+0.75 0.93
1.5 0.98
u 0.72
VĐQG Scotland » 1
KQBD Celtic FC vs Aberdeen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Aberdeen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Aberdeen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Aberdeen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Aberdeen
Kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera
Jonny Hayes
Kiến tạo: Matthew ORiley
Slobodan Rubezic
Ra sân: Kyogo Furuhashi
Ra sân: Odin Thiago Holm
Kelle Roos
Ra sân: Hyun-jun Yang
Ra sân: Greg Taylor
Ryan DuncanRa sân: Dante Polvara
Ra sân: Callum McGregor
Connor BarronRa sân: Graeme Shinnie
Luis Henrique Barros Lopes,DukRa sân: Jonny Hayes
Kiến tạo: Matthew ORiley
Kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera
Kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 59 | 6.72 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 1 | 0 | 52 | 6.51 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 1 | 78 | 6.67 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 4 | 83 | 6.83 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 5 | 3 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.71 | |
| 15 | Odin Thiago Holm | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 30 | 20 | 66.67% | 8 | 0 | 55 | 7.97 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 63 | 6.52 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Forward | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 51 | 8.29 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.74 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.24 | |
| 24 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 5 | Richard Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.6 | |
| 6 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 17 | Jonny Hayes | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 33 | Slobodan Rubezic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 18 | 6.09 | |
| 9 | Bojan Miovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.89 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 15 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

