FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs AS Roma, 03h00 ngày 12/12
Celtic FC
+0.25 1.00
-0.25 0.82
2.5 0.83
u 0.91
3.20
2.15
3.30
-0 1.00
+0 0.75
0.5 0.35
u 2.00
3.5
2.9
2.05
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Celtic FC vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs AS Roma
0 - 1 Liam Scales(OW)
0 - 2 Evan Ferguson Kiến tạo: Zeki Celik
0 - 3 Evan Ferguson Kiến tạo: Matìas Soulè Malvano
Matìas Soulè Malvano
Stephan El Shaarawy
Mario Hermoso Canseco
Ra sân: Benjamin Nygren
Ra sân: Daizen Maeda
Ra sân: Kieran Tierney
Ra sân: Hyun-jun Yang
Leon BaileyRa sân: Evan Ferguson
Paulo DybalaRa sân: Matìas Soulè Malvano
Lorenzo PellegriniRa sân: Stephan El Shaarawy
Leon Bailey Goal cancelled
Ra sân: Reo Hatate
Evan Ndicka
Jan ZiolkowskiRa sân: Mario Hermoso Canseco
Jose Angel Esmoris TasendeRa sân: Niccolo Pisilli
Jan Ziolkowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 39 | 5.61 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 41 | 5.92 | |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 46 | 5.79 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 5.81 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 5.7 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 5.37 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 5.51 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 5.4 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 5.78 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.91 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 3 | 43 | 6.59 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 34 | 7.17 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 3 | 43 | 7.4 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 35 | 7.21 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 7.19 | |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 8.64 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 1 | 42 | 7.69 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

