FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Dundee, 02h45 ngày 31/10
Celtic FC
-2.25 1.03
+2.25 0.83
3.5 0.66
u 1.04
1.15
9.80
7.00
-1 1.03
+1 0.85
1.5 0.80
u 0.90
VĐQG Scotland » 1
KQBD Celtic FC vs Dundee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Dundee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Dundee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Dundee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Dundee
Jon Mccracken
Ra sân: Anthony Ralston
Ra sân: Luis Enrique Palma Oseguera
Ra sân: Paulo Bernardo
Ra sân: Hyun-jun Yang
Mohamad Sylla
Juan Antonio Portales Villarreal
Seb Palmer-HouldenRa sân: Simon Murray
Ra sân: Cameron Carter-Vickers
Sammy BraybrokeRa sân: Lyall Cameron
Josh Mulligan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Dundee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Dundee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.87 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 1 | 80 | 70 | 87.5% | 5 | 1 | 101 | 6.87 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 1 | 88 | 6.79 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 1 | 84 | 79 | 94.05% | 5 | 0 | 103 | 6.72 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 4 | 88 | 7.15 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 6 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 7.12 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 67 | 7.22 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.01 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 52 | 7.06 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 44 | 39 | 88.64% | 6 | 0 | 63 | 7.7 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 0 | 45 | 6.41 |
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Clark Robertson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 20 | 5.86 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.13 | |
| 29 | Juan Antonio Portales Villarreal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 5.72 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.64 | |
| 19 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 10 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 5.73 | |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 5.91 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 2 | Ethan Ingram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 22 | 6.11 | |
| 21 | Ziyad Larkeche | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 22 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

