FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Dundee United, 02h45 ngày 09/01
Celtic FC
-2.25 0.94
+2.25 0.86
3.25 0.70
u 1.00
1.14
11.00
6.90
-1 0.94
+1 0.87
1.5 0.84
u 0.86
VĐQG Scotland » 1
KQBD Celtic FC vs Dundee United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Dundee United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Dundee United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Dundee United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Dundee United
Ross DochertyRa sân: Vicko Sevelj
Luca StephensonRa sân: Richard Odada
Sam DalbyRa sân: Kristijan Trapanovski
Ra sân: Hyun-jun Yang
Ra sân: Adam Idah
Ra sân: Luke McCowan
Miller ThomsonRa sân: Jort van der Sande
Ra sân: Arne Engels
Kiến tạo: Daizen Maeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Dundee United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Dundee United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 82 | 73 | 89.02% | 3 | 1 | 93 | 7.19 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 89 | 87 | 97.75% | 0 | 0 | 96 | 7.15 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 91 | 98.91% | 0 | 5 | 100 | 7.38 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 7 | 0 | 60 | 7.55 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 1 | 4 | 90 | 7.25 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 5 | 0 | 65 | 6.51 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 84 | 76 | 90.48% | 3 | 0 | 103 | 6.81 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 11 | 0 | 71 | 6.86 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 51 | 6.22 |
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Declan Gallagher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 23 | Ross Docherty | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 20 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 5.84 | |
| 19 | Sam Dalby | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.06 | |
| 15 | Glenn Middleton | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 1 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 18 | Kai Fotheringham | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 32 | 6.35 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.01 | |
| 12 | Richard Odada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 40 | 6.92 | |
| 16 | Emmanuel Adegboyega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 17 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

