FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs FC Kairat Almaty, 02h00 ngày 21/08
Celtic FC
-2.25 1.01
+2.25 0.81
3.5 0.90
u 0.80
1.10
15.00
7.50
-1 1.01
+1 0.90
1.5 0.90
u 0.80
1.38
9.4
3.1
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Celtic FC vs FC Kairat Almaty hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs FC Kairat Almaty, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs FC Kairat Almaty, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs FC Kairat Almaty hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs FC Kairat Almaty
Aleksandr Martynovich
Dan Glazer
Ra sân: Alistair Johnston
Ra sân: Adam Idah
Ra sân: James Forrest
Temirlan AnarbekovRa sân: Aleksandr Zarutskiy
Ra sân: Benjamin Nygren
Ra sân: Kieran Tierney
RicardinhoRa sân: Edmilson de Paula Santos Filho
Dastan Satpayev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS FC Kairat Almaty
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs FC Kairat Almaty
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 63 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 6 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 116 | 110 | 94.83% | 1 | 6 | 130 | 7.5 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 56 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 2 | 79 | 7.2 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 100 | 91 | 91% | 0 | 9 | 114 | 7.7 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 45 | 31 | 68.89% | 11 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 3 | 0 | 76 | 6.4 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 18 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 |
FC Kairat Almaty
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 1 | Aleksandr Zarutskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 1 | 36 | 7.5 | |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 12 | 48% | 4 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 15 | Ofri Arad | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 99 | Ricardinho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 77 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 26 | Edmilson de Paula Santos Filho | Forward | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 27 | 5.9 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 9 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 35 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

