FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Glasgow Rangers, 18h30 ngày 11/05
Celtic FC
-0.5 0.80
+0.5 1.00
3 0.76
u 0.94
1.80
3.50
3.65
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1.25 0.89
u 0.81
VĐQG Scotland » 1
KQBD Celtic FC vs Glasgow Rangers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Glasgow Rangers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Glasgow Rangers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Glasgow Rangers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Glasgow Rangers
Kiến tạo: Callum McGregor
2 - 1 Cyriel Dessers Kiến tạo: Dujon Sterling
John Lundstram
John Lundstram Card changed
Ross McCauslandRa sân: John Souttar
Nicolas RaskinRa sân: Tom Lawrence
Ridvan YilmazRa sân: Borna Barisic
Ra sân: Kyogo Furuhashi
Ra sân: James Forrest
Ra sân: Alistair Johnston
Scott WrightRa sân: Fabio Silva
Ra sân: Reo Hatate
Kemar RoofeRa sân: Cyriel Dessers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Glasgow Rangers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 5.99 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 6 | 76 | 6.81 | |
| 49 | James Forrest | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 5 | 1 | 4 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 0 | 85 | 7.55 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 2 | 88 | 6.64 | |
| 38 | Daizen Maeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 1 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 2 | 87 | 6.51 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 52 | 6.16 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 1 | 57 | 7.97 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 5 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 56 | 7.22 |
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 4 | 1 | 44 | 6.17 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 35 | 7.86 | |
| 31 | Borna Barisic | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 4.49 | |
| 11 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.22 | |
| 23 | Scott Wright | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 26 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.99 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 21 | Dujon Sterling | Defender | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 28 | 7.74 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 7 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 27 | 5.82 | |
| 42 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.36 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

