FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Heart of Midlothian, 22h00 ngày 29/03
Celtic FC
-1.75 0.84
+1.75 1.04
3.5 0.95
u 0.75
1.22
8.10
6.00
-0.75 0.84
+0.75 1.00
1.25 0.72
u 0.98
VĐQG Scotland » 1
KQBD Celtic FC vs Heart of Midlothian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Heart of Midlothian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Heart of Midlothian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Heart of Midlothian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Heart of Midlothian
Kiến tạo: Callum McGregor
Kiến tạo: Nicolas Kuhn
Calem NieuwenhofRa sân: James Wilson
Adam Forrester
Ra sân: Callum McGregor
Sander Erik KartumRa sân: Beni Baningime
Ra sân: Daizen Maeda
Jorge GrantRa sân: Lawrence Shankland
Blair SpittalRa sân: Cameron Devlin
Ra sân: Nicolas Kuhn
Ra sân: Reo Hatate
Ra sân: Joao Pedro Neves Filipe
Alan ForrestRa sân: Elton Kabangu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 0 | 74 | 7.89 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 95 | 83 | 87.37% | 1 | 1 | 131 | 7.44 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 131 | 128 | 97.71% | 0 | 2 | 139 | 7.07 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 8.51 | |
| 7 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 0 | 46 | 7.61 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 39 | 8.28 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 0 | 74 | 6.4 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 91 | 79 | 86.81% | 1 | 0 | 111 | 6.52 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 56 | 7.14 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 6 | 2 | 63 | 7.07 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 17 | Maik Nawrocki | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 125 | 123 | 98.4% | 0 | 7 | 144 | 8.11 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 25% | 0 | 1 | 39 | 6.05 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 31 | 5.73 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 17 | Alan Forrest | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 7 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 29 | James Penrice | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 45 | 6.75 | |
| 19 | Elton Kabangu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 57 | 6.28 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 5.72 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 8 | Calem Nieuwenhof | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.28 | |
| 27 | Sander Erik Kartum | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 23 | Lewis Neilson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 58 | 6.24 | |
| 21 | James Wilson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 16 | 5.6 | |
| 35 | Adam Forrester | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 1 | 62 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

