FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Heart of Midlothian, 22h00 ngày 07/12
Celtic FC
-1 0.89
+1 0.71
2.5 0.70
u 1.05
1.57
5.50
3.90
-0.5 0.89
+0.5 0.73
0.5 0.30
u 2.40
2.05
5.5
2.4
VĐQG Scotland » 1
KQBD Celtic FC vs Heart of Midlothian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Heart of Midlothian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Heart of Midlothian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Heart of Midlothian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Heart of Midlothian
Harry Milne
0 - 1 Claudio Braga
Ra sân: Sebastian Tounekti
Cameron Devlin
Michael Steinwender
0 - 2 Oisin McEntee Kiến tạo: Harry Milne
Ra sân: Benjamin Nygren
Jamie McCarthyRa sân: Alexandros Kyziridis
Stephen KingsleyRa sân: Harry Milne
Frankie KentRa sân: Craig Halkett
Pierre KaboreRa sân: Claudio Braga
Christian Dahle BorchgrevinkRa sân: Lawrence Shankland
Kiến tạo: Daizen Maeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 3 | 103 | 5.93 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 1 | 1 | 3 | 76 | 66 | 86.84% | 8 | 2 | 110 | 8.04 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 2 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 112 | 106 | 94.64% | 0 | 4 | 127 | 7.13 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 73 | 85.88% | 1 | 5 | 98 | 6.64 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 3 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 56 | 6.39 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 69 | 6.35 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 70 | 56 | 80% | 1 | 1 | 83 | 6.53 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 67 | 52 | 77.61% | 4 | 1 | 85 | 6.37 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 5 | 2 | 99 | 7.21 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.1 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen Kingsley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 12 | 31.58% | 0 | 0 | 48 | 7.14 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 1 | 34 | 6.79 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 33 | 7.04 | |
| 2 | Frankie Kent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.31 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 33 | 7.29 | |
| 5 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 12 | Christian Dahle Borchgrevink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 60 | 7.24 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 53 | 6.89 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 54 | 7.05 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 5 | 51 | 6.51 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 30 | 7.74 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

