FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Livingston, 21h00 ngày 30/10

Vòng 12
21:00 ngày 30/10/2021
Celtic FC
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Livingston 1
Địa điểm: Celtic Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃

VĐQG Scotland » 1

KQBD Celtic FC vs Livingston hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Livingston, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Livingston, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Livingston hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Livingston

Celtic FC Celtic FC
Phút
Livingston Livingston
Michael Johnston
Ra sân: Liel Abada
match change
58'
Kyogo Furuhashi
Ra sân: Carl Starfelt
match change
58'
73'
match change Alan Forrest
Ra sân: Andrew Shinnie
73'
match change Harrison Andreas Panayiotou
Ra sân: Bruce Anderson
James Forrest
Ra sân: Joao Pedro Neves Filipe
match change
82'
90'
match red Stephen Ayo Obileye
90'
match change Jackson Longridge
Ra sân: Sean Kelly

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Livingston

Celtic FC Celtic FC
Livingston Livingston
6
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
2
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Sút ra ngoài
 
1
8
 
Cản sút
 
1
13
 
Sút Phạt
 
11
85%
 
Kiểm soát bóng
 
15%
76%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
24%
878
 
Số đường chuyền
 
159
91%
 
Chuyền chính xác
 
52%
10
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Việt vị
 
5
34
 
Đánh đầu
 
34
23
 
Đánh đầu thành công
 
11
0
 
Cứu thua
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
12
9
 
Đánh chặn
 
1
22
 
Ném biên
 
19
14
 
Cản phá thành công
 
12
2
 
Thử thách
 
8
170
 
Pha tấn công
 
51
110
 
Tấn công nguy hiểm
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Jamie McCarthy
19
Michael Johnston
8
Kyogo Furuhashi
29
Scott Bain
54
Adam Montgomery
49
James Forrest
57
Stephen Welsh
Celtic FC Celtic FC 4-3-3
5-4-1 Livingston Livingston
15
Hart
88
Juranovi...
4
Starfelt
20
Carter-V...
56
Ralston
14
Turnbull
6
Bitton
42
McGregor
17
Filipe
7
Giakouma...
11
Abada
32
Stryjek
2
Devlin
5
Fitzwate...
6
Obileye
4
Parkes
24
Kelly
14
Bailey
18
Holt
33
Omeonga
22
Shinnie
9
Anderson

Substitutes

3
Jackson Longridge
15
Harrison Andreas Panayiotou
11
Cristian Montano
21
Jack McMillan
7
Keaghan Jacobs
17
Alan Forrest
36
Gary Maley
Đội hình dự bị
Celtic FC Celtic FC
Jamie McCarthy 16
Michael Johnston 19
Kyogo Furuhashi 8
Scott Bain 29
Adam Montgomery 54
James Forrest 49
Stephen Welsh 57
Celtic FC Livingston
3 Jackson Longridge
15 Harrison Andreas Panayiotou
11 Cristian Montano
21 Jack McMillan
7 Keaghan Jacobs
17 Alan Forrest
36 Gary Maley

Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Livingston

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 8
14.67 Phạm lỗi 3.33
5.67 Phạt góc 6
3.33 Thẻ vàng 0.33
58% Kiểm soát bóng 67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 1.6
5.2 Sút trúng cầu môn 4.7
13.3 Phạm lỗi 7.3
5 Phạt góc 5.6
2.6 Thẻ vàng 1.4
56% Kiểm soát bóng 54.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Celtic FC (0trận)
Chủ Khách
Livingston (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0