FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs RB Leipzig, 03h00 ngày 06/11
Celtic FC
+0.5 0.81
-0.5 1.07
3 0.94
u 0.86
2.35
2.45
3.67
-0 0.81
+0 1.00
1.25 0.99
u 0.81
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Celtic FC vs RB Leipzig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs RB Leipzig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs RB Leipzig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs RB Leipzig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs RB Leipzig
0 - 1 Christoph Baumgartner Kiến tạo: Kevin Kampl
Kiến tạo: Arne Engels
Kiến tạo: Greg Taylor
Benjamin Sesko
Ra sân: Greg Taylor
Ra sân: Arne Engels
Elif ElmasRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Yussuf Yurary PoulsenRa sân: Benjamin Sesko
Ra sân: Cameron Carter-Vickers
Ra sân: Nicolas Kuhn
Assan OuedraogoRa sân: Christoph Baumgartner
Nicolas SeiwaldRa sân: Amadou Haidara
Ra sân: Kyogo Furuhashi
Andre SilvaRa sân: Lois Openda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.28 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 48 | 7.05 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 1 | 67 | 6.26 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 65 | 6.49 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.71 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Forward | 3 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 37 | 8.31 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 36 | 6.61 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 74 | 7.13 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 39 | 6.69 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.79 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 6 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 41 | 6.23 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 31 | 5.99 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 20 | 6.89 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 53 | 5.97 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

