FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Saint Johnstone, 21h00 ngày 26/08
Celtic FC
-3 1.12
+3 0.68
3.75 0.90
u 0.80
1.03
24.00
10.00
-1.25 1.12
+1.25 0.86
1.5 0.80
u 0.90
VĐQG Scotland » 1
KQBD Celtic FC vs Saint Johnstone hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Saint Johnstone, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Saint Johnstone, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Saint Johnstone hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Saint Johnstone
Sam McClelland
James Dominic BrownRa sân: Oludare Olufunwa
Steve MayRa sân: Luke Jephcott
Ra sân: Alistair Johnston
Ra sân: Daizen Maeda
Ra sân: David Turnbull
Liam GordonRa sân: Andrew Considine
Ra sân: Hyun-jun Yang
Ra sân: Greg Taylor
Cameron MacPhersonRa sân: Turner-Cooke J.
James Dominic Brown
Cameron MacPherson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Saint Johnstone
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Saint Johnstone
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 3 | 61 | 6.74 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 40 | 6.62 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 14 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 9 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 75 | 6.62 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 1 | 57 | 6.83 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 4 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 59 | 6.51 |
Saint Johnstone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andrew Considine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 18 | 6.77 | |
| 11 | Graham Carey | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 2 | 27 | 6.69 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 23 | 6.93 | |
| 22 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.77 | |
| 16 | Luke Jephcott | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 44 | Dara Costelloe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.69 | |
| 34 | Daniel Philips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 19 | Luke Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 18 | Sam McClelland | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.86 | ||
| 27 | Turner-Cooke J. | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | ||
| 17 | Oludare Olufunwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 24 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

