FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Saint Mirren, 21h00 ngày 11/04
Celtic FC
-1.75 1.03
+1.75 0.81
3.25 0.82
u 1.00
1.28
7.40
5.40
-0.75 1.03
+0.75 0.84
1.25 0.73
u 1.09
1.72
5.9
2.7
VĐQG Scotland » 1
KQBD Celtic FC vs Saint Mirren hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Saint Mirren, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Saint Mirren, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Saint Mirren hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Saint Mirren
Ryan MullenRa sân: Shamal George
Liam Donnelly
Ra sân: Tomas Cvancara
Ra sân: Benjamin Nygren
Jake YoungRa sân: Jonah Ananias Paul Ayunga
Jayden RichardsonRa sân: Mark OHara
Ra sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Ra sân: Callum McGregor
Conor McMenaminRa sân: Mikael Mandron
Roland IdowuRa sân: Declan John
Alexandros Gogic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Saint Mirren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 26 | 7.48 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 51 | 6.85 | |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 2 | 2 | 92 | 7.08 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 97 | 84 | 86.6% | 0 | 0 | 116 | 7.03 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 100 | 97 | 97% | 0 | 4 | 110 | 7.23 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 2 | 87 | 7.1 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 44 | 7.11 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 54 | 6.97 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 1 | 17 | 6.21 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 0 | 64 | 6.45 |
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 1 | 43 | 6.28 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 36 | 5.99 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 0 | 68 | 5.88 | |
| 4 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 2 | 90 | 7.32 | |
| 16 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 43 | 6.55 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 11 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.15 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.95 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 20 | Jake Young | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 31 | Ryan Mullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 1 | 0 | 99 | 7.06 | |
| 8 | Jacob Devaney | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 60 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

