FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Saint Mirren, 18h30 ngày 18/05
Celtic FC
-2.25 0.93
+2.25 0.93
3.5 0.70
u 1.00
1.17
10.00
6.20
-1 0.93
+1 0.90
1.5 0.80
u 0.90
VĐQG Scotland » 1
KQBD Celtic FC vs Saint Mirren hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Saint Mirren, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Saint Mirren, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Saint Mirren hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Saint Mirren
0 - 1 Mark OHara
1 - 2 Mark OHara
Kiến tạo: Reo Hatate
Ra sân: Reo Hatate
Ra sân: Kyogo Furuhashi
Ra sân: Stephen Welsh
Ryan StrainRa sân: Elvis Bwomono
Charles DunneRa sân: Richard Taylor
Mikael MandronRa sân: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Ra sân: Callum McGregor
Lewis JamiesonRa sân: Conor McMenamin
Ryan FlynnRa sân: Caolan Stephen Boyd-Munce
Kiến tạo: Anthony Ralston
Ra sân: Joe Hart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Saint Mirren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 31 | 5.64 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 3 | 65 | 54 | 83.08% | 6 | 1 | 84 | 6.79 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 1 | 52 | 6.45 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 2 | 0 | 1 | 78 | 66 | 84.62% | 2 | 5 | 94 | 6.51 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 15 | 7.46 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 33 | 6.88 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 15 | 1 | 67 | 6.71 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 57 | Stephen Welsh | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 6 | 72 | 5.94 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 17 | Maik Nawrocki | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 85 | 94.44% | 0 | 4 | 99 | 6.7 |
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ryan Flynn | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 22 | Marcus Fraser | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 5.97 | |
| 6 | Mark OHara | Defender | 2 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 21 | 7.79 | |
| 18 | Charles Dunne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 9 | Mikael Mandron | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 3 | 36 | 7 | |
| 3 | Scott Tanser | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 3 | 20 | 6.25 | |
| 17 | Keanu Baccus | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 5.86 | |
| 42 | Elvis Bwomono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 27 | 6.37 | |
| 23 | Ryan Strain | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 10 | Conor McMenamin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 5 | Richard Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 24 | Lewis Jamieson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 15 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 10 | 30.3% | 0 | 0 | 37 | 5.8 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Forward | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 23 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

